đành phận
Định nghĩa
- Động từ:
- Chấp nhận và bằng lòng với hoàn cảnh, số phận của mình, thường là một hoàn cảnh không như ý muốn: "Đành phận" diễn tả thái độ cam chịu, không còn kỳ vọng hay phản kháng trước một tình huống khó thay đổi. Nó hàm ý một sự chấp nhận có phần buồn bã hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sống trong cảnh nghèo khó, bà ấy đã đành phận an bần lạc đạo.
- Thấy con đường công danh không thành, ông ấy đành phận về quê làm ruộng.
- Biết mình không thể thay đổi được quyết định đó, cô đành phận nghe theo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đành phận" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái chấp nhận: như "sống", "chịu", "nghe theo", "làm".
- Anh ta đành phận chịu cảnh cô đơn.
- Không còn cách nào khác, nó đành phận làm theo lời cha mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- An phận (động từ): Sống yên ổn, hài lòng với hoàn cảnh hiện tại, ít hàm ý miễn cưỡng hơn "đành phận".
- Cụ già sống một cuộc đời an phận thủ thường.
- Cam phận (động từ): Cam chịu số phận, gần nghĩa với "đành phận" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự chịu đựng.
- Bà ấy cam phận chịu đựng mọi khổ cực vì con.
Từ đồng nghĩa
- Cam chịu: Chấp nhận và chịu đựng một cách không vui vẻ.
- Bằng lòng (với số phận): Chấp nhận, thấy hài lòng (thường dùng trong hoàn cảnh bắt buộc).
Thành ngữ liên quan
- An phận thủ thường: Bằng lòng với phần mình, giữ nếp sống quen thuộc, không mơ ước viển vông.
- Sau bao thăng trầm, giờ ông ấy chỉ muốn sống an phận thủ thường.
- Đành lòng: Bằng lòng, chấp nhận (một cách khó khăn). Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "đành phận".
- Dù rất thương, nhưng bà vẫn phải đành lòng để con đi xa.